chenopodium ambrosioides

chenopodium ambrosioides

A gardener carefully removes chenopodium ambrosioides from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Chenopodium ambrosioides (thường được gọi là "rau mùi tàu" hoặc "rau mùi đất" trong tiếng Việt) một loài thực vật hoa thuộc họ Dền (Amaranthaceae). Loài cây này nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, mùi thơm nồng đặc trưng (thường được mô tả mùi "hăng" hoặc "mùi thuốc"), thường mọc hoang dạicác vùng đất trống. Trong y học cổ truyền, được dùng làm thuốc tẩy giun sán.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấynhững nơi đất ẩm, ven đường hoặc bãi rác.
  • (Loài cây này thường được tìm thấynhững nơi đất ẩm, ven đường hoặc bãi rác.)
  • (Người dân địa phương dùng của cây Chenopodium ambrosioides để nấu nước tẩy giun cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: một loài điển hình của chi , đặc điểm hình mác hoa nhỏ mọc thành chùm.
    • Các nhà thực vật học phân loại Chenopodium ambrosioides thuộc phân họ Chenopodioideae.
  • Trong y học cổ truyền: Tinh dầu từ cây này (dầu chenopodium) từng được dùng làm thuốc tẩy giun, nhưng hiện nay ít dùng do độc tính.
    • Dầu từ Chenopodium ambrosioides tác dụng diệt giun móc nhưng cần thận trọng có thể gây ngộ độc.
Biến thể từ gần giống
  • Rau mùi tàu (n): Tên gọi phổ biến của trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ loại rau thơm mùi hăng.
    • Rau mùi tàu thường được ăn sống hoặc nấu canh.
  • Rau mùi đất (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào môi trường sống hoang dại của cây.
    • Rau mùi đất mọc nhiềuvùng nông thôn.
  • Dầu chenopodium (n): Tinh dầu chiết xuất từ cây, dùng trong y học.
    • Dầu chenopodium từng một loại thuốc tẩy giun phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Rau mùi tàu: Tên gọi dân dã, phổ biến nhất.
  • Rau mùi đất: Tên gọi thứ hai, ít phổ biến hơn.
  • Cây giun: Tên gọi theo công dụng tẩy giun (ít dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Chenopodium ambrosioides.